Hành lý xách tay tiếng Anh là gì? Định nghĩa, ví dụ Anh – Việt

admin 130
5/5 - (1 bình chọn)

Hành lý xách tay tiếng Anh dịch là gì? Một câu hỏi phổ biến mà nhiều người có thể gặp phải khi chuẩn bị cho chuyến đi. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về ý nghĩa của thuật ngữ hành lý xách tay tiếng Anh và cách nó được dịch sang ngôn ngữ này. Đồng thời, chúng ta cũng sẽ cung cấp một số thông tin hữu ích về quy định hành lý xách tay trên các hãng hàng không quốc tế.

Cụm từ Hành lý xách tay tiếng anh là gì?

Hành lý xách tay là những vật dụng và đồ dùng cá nhân mà hành khách mang theo trong cabin máy bay. Thông thường, hành lý xách tay được vận chuyển trong ngăn kéo hoặc khoang trên máy bay để tiện lợi và nhanh chóng truy cập trong suốt chuyến bay. Điều này giúp hành khách có thể mang theo những vật dụng quan trọng hoặc cần thiết mà họ muốn giữ gần mình trong suốt chuyến đi.

hành lý xách tay tiếng anh

Cụm từ hành lý xách tay tiếng anh là gì? Định nghĩa, ví dụ Anh – Việt

Cụm từ Hành lý xách tay tiếng Anh được dịch là “carry-on luggage” hoặc đơn giản là “carry-on”. Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ những vật dụng và đồ dùng cá nhân mà hành khách mang theo và vận chuyển trong cabin máy bay.

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng thuật ngữ “carry-on luggage” trong câu:

  1. “Passengers are allowed to bring one piece of carry-on luggage and one personal item.” (Hành khách được phép mang theo một hành lý xách tay và một vật dụng cá nhân.)
  2. “Please make sure your carry-on luggage fits the size and weight restrictions provided by the airline.” (Vui lòng đảm bảo hành lý xách tay của bạn phù hợp với quy định về kích thước và trọng lượng do hãng hàng không cung cấp.)
  3. “It is important to pack your essential items in your carry-on luggage in case your checked baggage gets lost.” (Quan trọng nhất là đóng gói những vật dụng quan trọng vào hành lý xách tay của bạn trong trường hợp hành lý được gửi bị mất.)

Để hiểu rõ hơn về Cụm từ Hành lý xách tay tiếng Anh cũng như Hand luggage/Carry-on luggage, chúng ta cùng tìm hiểu một số ví dụ Anh-Việt dưới đây nhé:

  1. I always prefer to travel with carry-on luggage to avoid waiting at the baggage claim area. (Tôi luôn thích đi du lịch với hành lý xách tay để tránh phải đợi ở khu vực nhận hành lý.)
  2. The airline’s policy allows passengers to bring one piece of hand luggage and one personal item on board. (Chính sách của hãng hàng không cho phép hành khách mang theo một hành lý xách tay và một vật dụng cá nhân lên máy bay.)
  3. Please ensure that your carry-on luggage meets the size and weight restrictions specified by the airline. (Vui lòng đảm bảo rằng hành lý xách tay của bạn tuân thủ quy định về kích thước và trọng lượng do hãng hàng không quy định.)
  4. Passengers are advised to pack their essential items in their carry-on luggage in case their checked baggage gets lost. (Hành khách được khuyến nghị đóng gói những vật dụng quan trọng vào hành lý xách tay trong trường hợp hành lý được gửi bị mất.)
  5. The flight attendant helped me store my carry-on luggage in the overhead compartment. (Tiếp viên hàng không đã giúp tôi để hành lý xách tay vào ngăn kéo trên đầu.)
  6. Make sure to remove any liquids exceeding the allowed limit from your carry-on luggage during the security screening process. (Hãy đảm bảo gỡ bỏ bất kỳ chất lỏng nào vượt quá giới hạn được phép khỏi hành lý xách tay của bạn trong quá trình kiểm tra an ninh.)
  7. The airline provides luggage tags for passengers to attach to their carry-on bags for easy identification. (Hãng hàng không cung cấp thẻ nhận dạng hành lý để hành khách gắn vào túi xách xách tay để dễ dàng nhận biết.)

Hy vọng rằng những ví dụ trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về Cụm từ Hành lý xách tay tiếng Anh và cách sử dụng thuật ngữ này trong ngữ cảnh khác nhau.

hành lý xách tay tiếng anh

Một số từ, Cụm từ Hành lý xách tay tiếng Anh:

Dưới đây là một số từ và Cụm từ Hành lý xách tay tiếng Anh:

  1. Carry-on luggage: Hành lý xách tay
  2. Cabin baggage: Hành lý xách tay (được sử dụng trong không gian cabin)
  3. Hand baggage: Hành lý xách tay
  4. Personal item: Vật dụng cá nhân
  5. Size restrictions: Quy định về kích thước
  6. Weight restrictions: Quy định về trọng lượng
  7. Allowance: Số lượng, số lượng được phép
  8. Maximum dimensions: Kích thước tối đa
  9. Overhead compartment: Ngăn kéo trên đầu
  10. Underseat storage: Khoang dưới ghế
  11. Security screening: Kiểm tra an ninh
  12. Liquid restrictions: Hạn chế chất lỏng
  13. TSA regulations: Quy định của Cơ quan An ninh Hàng không Hoa Kỳ (Transportation Security Administration)
  14. Packing list: Danh sách đóng gói
  15. Prohibited items: Vật phẩm bị cấm
  16. Luggage tag: Thẻ nhận dạng hành lý
  17. Gate check: Kiểm tra hành lý trước khi lên máy bay
  18. Carry-on suitcase: Va li xách tay
  19. Backpack: Ba lô, túi lưng
  20. Laptop bag: Túi đựng laptop

Những từ và cụm từ trên sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng thuật ngữ liên quan đến “hành lý xách tay” trong tiếng Anh

hành lý xách tay tiếng anh

Trên đây là những thông tin mà Trung tâm dịch thuật Tiếng Anh Vinasite chia sẻ về “hành lý xách tay tiếng anh là gì“, mong rằng những thông tin này sẽ hữu ích với bạn. Trung tâm dịch thuật Tiếng Anh Vinasite tự hào là đơn vị cung cấp các hình thức biên dịch, phiên dịch và công chứng hồ sơ, tài liệu chất lượng nhất thị trường, trung tâm dịch thuật đã và đang trên đà phát triển để làm hài lòng hết mọi đối tượng khách hàng từ trong và ngoài nước. Truy cập website: trungtamdichthuatvinasite.com để được tư vấn chi tiết!

Bài viết liên quan

Bình luận

Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x
Gọi điện cho tôi Gửi tin nhắn Chat Zalo