TỔNG HỢP CẤU TRÚC TIẾNG ANH PHẢI NHỚ

TỔNG HỢP CẤU TRÚC TIẾNG ANH PHẢI NHỚ

Trong tiếng Anh có những cấu trúc câu không theo một quy tắc nào, chúng ta bắt buộc phải sử dụng những mẫu câu này trong những trường hợp nhất đinh.
Dưới đây là tổng hợp của một số cấu trúc câu bất quy tắc đó. Hãy ghi nhớ những mẫu câu sau: 

1. To be bored with: chán làm cái gì…
Ex: We are bored with doing the same things everyday.  (Chúng tôi chán làm những việc giống nhau mỗi ngày)

2.  Too + tính từ + to do something: quá làm sao… để làm cái gì…
Ex: I’m to young to get married. (Tôi quá trẻ để cưới chồng)

3. It’s not necessary for someone to do something = Smb don’t need to do something: không cần thiết phải làm gì…
Ex: It is not necessary for you to do this exercise. (Bạn không cần thiết phải làm bài tập này)

4. To look forward to V-ing: mong chờ, mong đợi làm gì…
Ex: We are looking forward to going on holiday. (Chúng tôi mong đến kỳ nghỉ)

5. To provide smb from V-ing: cung cấp cho ai cái gì…
Ex: Can you provide us with some books in history? (Bạn có thể đưa cho chúng tôi một số cuốn sách lịch sử được không?)

6.To prevent someone from V-ing: cản trở ai làm gì…
Ex: The rain stopped us from going for a walk. (Trời mưa khiến chúng tôi không thể tản bộ)

7. To fail to do something: không làm được cái gì… /thất bại trong việc làm cái gì…
Ex: We failed to do this exercise. (Chúng tôi không làm được bài tập này)

8. To be succeed in V-ing: thành công trong việc làm cái gì…
Ex: We were succeed in passing the exam. (Chúng tôi đã vượt qua kỳ thi thành công)

9. It is (very) kind of someone to do something: ai thật tốt bụng/tử tế khi làm gì…
Ex: It is very kind of you to help me. (Bạn thật tử tế khi giúp đỡ tôi)

10. To have no idea of something = Don’t know about something: không biết/ không có ý tưởng về cái gì…
Ex: I have no idea of this word = I don’t know this word. (Tôi không biết từ này)

11. To advise someone to do something: khuyên ai làm gì…
Ex: Our teacher advises us to study hard. (Giáo viên khuyên chúng tôi học hành chăm chỉ)

12. S + V + too + adj/adv + (for someone) + to do something:  quá…. để cho ai làm gì…
Ex: He ran too fast for me to follow. (Anh ấy đi quá nhanh để cho tôi đuổi theo)

13.  S + V + so + adj/ adv + that + S + V: quá… đến nỗi mà…
Ex: He speaks so soft that we can’t hear anything. (Anh ấy nói quá nhỏ đến nỗi chúng tôi không thể nghe bất cứ điều gì)

14. S + V + adj/ adv + enough + (for someone) + to do something: đủ… cho ai đó làm gì…
Ex: She is old enough to get married. (Cô ấy đã đủ tuổi để làm đám cưới)

15. Have/ get + something + done (past participle): nhờ ai hoặc thuê ai làm gì…
Ex: I had my hair cut yesterday. (Tôi mới cắt tóc ngày hôm qua)

16. It + be + time + S + V (-ed, cột 2): đã đến lúc ai đó phải làm gì…
Ex: It is time you had a shower. (Đã đến lúc đi tắm rồi)

17. It + takes/took + someone + amount of time + to do something: làm gì… mất bao nhiêu thời gian…
Ex: It takes me 5 minutes to get to school. (Tôi đi đến trường mất 5 phút)

18. To prevent/stop + someone/something + from + V-ing: ngăn cản ai/cái gì… làm gì..
Ex: He prevented us from parking our car here. (Anh ấy ngăn cản chúng tôi đỗ xe ở đây)

19.  S + find + it + adj to do something: thấy… để làm gì…
Ex: I find it very difficult to learn about English. (Tôi cảm thấy khó học tiếng Anh)

20.  Would rather (‘d rather) + V (infinitive) + than + V (infinitive): thích làm gì… hơn làm gì…
Ex: He would play games than read books. (Anh ấy thích chơi game hơn đọc sách)

21. To be amazed at: ngạc nhiên về…
Ex: I was amazed at his big beautiful villa. (Tôi ngạc nhiên về biệt thự to đẹp của anh ấy)

22. To be angry at + N/V-ing: tức giận về…
Ex: Her mother was very angry at her bad marks. (Mẹ cô ấy rất tức giận về điểm thấp của cô ấy)

23. To be good at/ bad at + N/ V-ing: giỏi về…/ kém về…
Ex: I am good at swimming. (Tôi giỏi bơi lội)

24. be/get tired of + N/V-ing: mệt mỏi về…
Ex: My mother was tired of doing too much housework everyday. (Mẹ tôi mệt mỏi vì phải làm quá nhiều việc nhà mỗi ngày)

25. Can’t stand/ help/ bear/ resist + V-ing: không chịu nổi…
Ex: She can’t stand laughing at her little dog. (Cô ấy không thể nhịn được cười với chú cún của mình)

26. To be keen on/ to be fond of + N/V-ing: thích làm gì đó…
Ex: My younger sister is fond of playing with her dolls. (Em gái tôi thích chơi với những con búp bê)

27. To be interested in + N/V-ing: quan tâm đến…
Ex: Mrs Brown is interested in going shopping on Sundays. (Bà Brown quan tâm đến việc đi mua sắm vào chủ nhật)

28. To waste + time/ money + V-ing: tốn tiền hoặc thời gian/ tiền bạc làm gì…
Ex: We always wastes time playing computer games each day. (Chúng tôi luôn tốn thời gian vào việc chơi game máy tính mỗi dày)

29.To spend + amount of time/ money + V-ing: dành bao nhiêu thời gian/ tiền bạc làm gì…
Ex: Mr Jim spent a lot of money traveling around the world last year. (Năm ngoái ông Jim dành nhiều tiền để đi du lịch vòng quanh thế giới)

30. To give up + V-ing/ N: từ bỏ làm gì/ cái gì…
Ex: You should give up smoking as soon as possible. (Bất cứ lúc nào có thể, bạn nên từ bỏ hút thuốc nhé)

31. Would like/ want/wish + to do something: muốn làm gì…
Ex: I would like to go to the cinema with you tonight. (Tôi muốn đi xem phim rạp với bạn tối nay)

32 Had better + V(infinitive): nên làm gì….
Ex: You had better go to see the doctor. (Bạn nên đến gặp bác sĩ)

33. To be interested in + N / V-ing: thích cái gì…
Ex: We are interested in reading books on history. (Chúng tôi thích đọc sách lịch sử)

Bình luận

Leave a Reply

avatar
  Subscribe  
Notify of
Gọi điện cho tôi Gửi tin nhắn Facebook Messenger Chat Zalo